Tin vui cho bệnh nhân ungthư: Phát hiện phương pháp mới rút ngắn điều trị, giảm tới 80% chi phí

Các nhà khoa học Trung Quốc vừa công bố bước đột phá trong điều trị ung thư: ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gene để kích hoạt tế bào miễn dịch ngay bên trong cơ thể người.

Theo tờ South China Morning Post (SCMP), các nhà khoa học Trung Quốc đã phát triển một liệu pháp miễn dịch đột phá có khả năng kích hoạt tế bào diệt ung thư ngay trong cơ thể người. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian điều trị và cắt giảm hơn 80% chi phí so với kỹ thuật truyền thống.

Đây là phiên bản nâng cấp của liệu pháp miễn dịch CAR-T – vốn được áp dụng phổ biến trong điều trị ung thư máu, hen suyễn và một số bệnh tự miễn. Không giống như liệu pháp CAR-T thông thường phải lấy tế bào T từ cơ thể người bệnh để nuôi cấy và chỉnh sửa gene trong phòng thí nghiệm rồi mới truyền lại, công nghệ mới hoàn toàn loại bỏ các bước phức tạp này.

Đây là phiên bản nâng cấp của liệu pháp miễn dịch CAR-T – vốn được áp dụng phổ biến trong điều trị ung thư máu, hen suyễn và một số bệnh tự miễn.
Đây là phiên bản nâng cấp của liệu pháp miễn dịch CAR-T – vốn được áp dụng phổ biến trong điều trị ung thư máu, hen suyễn và một số bệnh tự miễn.

Theo nghiên cứu vừa công bố trên tạp chí y học danh tiếng The Lancet, nhóm chuyên gia tại Bệnh viện Liên hiệp thuộc Đại học Y khoa Đồng Tế (Vũ Hán) đã sử dụng một loại virus được chỉnh sửa gene để tiêm trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân. Virus này sẽ “tìm đúng mục tiêu”, xâm nhập vào các tế bào T và lập trình chúng trở thành “chiến binh” chống ung thư, mà không cần bất kỳ thao tác can thiệp nào bên ngoài cơ thể.

“Đây là một liệu pháp sẵn sàng sử dụng, không còn phụ thuộc vào việc điều chế riêng biệt cho từng bệnh nhân,” nhóm nghiên cứu khẳng định.

Trong thử nghiệm lâm sàng đầu tiên, bốn bệnh nhân mắc đa u tủy – dạng ung thư máu phổ biến thứ hai – đã được tiêm một liều duy nhất. Toàn bộ quá trình điều trị chỉ kéo dài 72 giờ, thay vì nhiều tuần như các phương pháp CAR-T truyền thống. Sau hai tháng theo dõi, hai bệnh nhân ghi nhận tình trạng thuyên giảm hoàn toàn, trong khi hai người còn lại cũng cho thấy sự thu nhỏ rõ rệt của khối u chỉ sau 28 ngày.

Trong thử nghiệm lâm sàng đầu tiên, bốn bệnh nhân mắc đa u tủy – dạng ung thư máu phổ biến thứ hai – đã được tiêm một liều duy nhất.
Trong thử nghiệm lâm sàng đầu tiên, bốn bệnh nhân mắc đa u tủy – dạng ung thư máu phổ biến thứ hai – đã được tiêm một liều duy nhất.

Theo đánh giá từ một nền tảng chuyên phân tích liệu pháp tế bào tại Trung Quốc, đây là “bước ngoặt quan trọng”, hứa hẹn có thể thay thế mô hình “thuốc cá nhân hóa” vốn đang phổ biến hiện nay.

Trước đó, vào tháng 6, công ty công nghệ sinh học Capstan Therapeutics (Mỹ) cũng công bố kết quả khả quan khi thử nghiệm truyền gene tạo CAR-T trực tiếp vào cơ thể chuột. Tuy nhiên, Trung Quốc hiện là quốc gia đầu tiên ứng dụng thành công kỹ thuật này trên người.

Giới chuyên môn nhận định, đây là bước tiến vượt bậc trong y học, mở ra triển vọng mở rộng khả năng tiếp cận liệu pháp miễn dịch cho nhiều bệnh nhân hơn – không chỉ trong điều trị ung thư, mà còn ở các bệnh mãn tính như hen suyễn và rối loạn tự miễn.

Dùng cốc giữ nhiệt sai cách, người đàn ông 50 tuổi trả giá đắt: 7 loại nước nên tránh

Một thói quen quen thuộc với cốc giữ nhiệt tưởng chừng tiện lợi lại có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu sử dụng sai cách. Câu chuyện của một tài xế ngoài 50 tuổi là lời cảnh báo rõ ràng về những rủi ro ít người để ý.

Câu chuyện cảnh báo từ một thói quen quen thuộc

Cốc giữ nhiệt từ lâu đã trở thành vật dụng quen thuộc trong nhiều gia đình, đặc biệt với những người thường xuyên di chuyển như tài xế, nhân viên văn phòng hay người làm việc ngoài trời. Sự tiện lợi của việc giữ nóng hoặc giữ lạnh đồ uống khiến nhiều người sử dụng gần như mỗi ngày.

Tuy nhiên, một trường hợp được bác sĩ chuyên khoa thận tại Đài Loan (Trung Quốc) chia sẻ đã khiến không ít người giật mình. Một người đàn ông ngoài 50 tuổi sử dụng cùng một chiếc cốc giữ nhiệt trong hơn 10 năm. Theo thời gian, lòng cốc xuất hiện trầy xước, ăn mòn và rỉ sét nhưng vẫn tiếp tục được dùng để đựng cà phê mỗi ngày.

Việc này tưởng chừng vô hại nhưng lại khiến kim loại nặng tích tụ dần trong cơ thể. Người đàn ông sau đó được chẩn đoán ngộ độc chì, kéo theo hàng loạt vấn đề nghiêm trọng như thiếu máu, suy giảm chức năng thận, rối loạn vị giác và tổn thương não.

Các chuyên gia cho biết, ngộ độc kim loại nặng thường diễn ra âm thầm trong thời gian dài. Khi biểu hiện rõ ràng, cơ thể đã chịu tổn thương đáng kể, thậm chí khó hồi phục hoàn toàn. Đây chính là lý do nhiều người không nhận ra nguy cơ từ những vật dụng quen thuộc hàng ngày.

Cốc giữ nhiệt xuống cấp có thể làm tăng nguy cơ thôi nhiễm kim loại vào đồ uống.
Cốc giữ nhiệt xuống cấp có thể làm tăng nguy cơ thôi nhiễm kim loại vào đồ uống.

7 loại đồ uống không nên đựng trong cốc giữ nhiệt

Không chỉ chất liệu, cách sử dụng cốc giữ nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Theo các chuyên gia, có một số loại đồ uống không phù hợp để chứa trong loại cốc này.

Trước hết là các loại đồ uống giàu protein như sữa, sữa đậu nành hoặc cà phê sữa. Môi trường kín và ấm bên trong cốc giữ nhiệt vô tình trở thành điều kiện lý tưởng để vi khuẩn phát triển. Nếu để quá lâu, đặc biệt trên 2 giờ, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng cao, dễ gây rối loạn tiêu hóa.

Bên cạnh đó, các loại nước có tính axit như nước chanh, nước cam, nước có gas hoặc một số loại trà thảo mộc cũng không phù hợp. Axit có thể phản ứng với lớp kim loại bên trong cốc, đặc biệt nếu cốc đã bị trầy xước hoặc kém chất lượng, từ đó làm tăng nguy cơ thôi nhiễm kim loại nặng vào đồ uống.

Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là nhiệt độ. Nhiều người có thói quen uống nước khi còn quá nóng. Tuy nhiên, việc duy trì thói quen uống nước trên 65 độ C trong thời gian dài có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan.

Ngoài ra, các loại nước để lâu trong cốc giữ nhiệt, đặc biệt là đồ uống dễ hỏng, cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chất và gây hại nếu tiếp tục sử dụng.

Sử dụng đúng cách giúp cốc giữ nhiệt phát huy lợi ích mà không gây hại cho sức khỏe.
Sử dụng đúng cách giúp cốc giữ nhiệt phát huy lợi ích mà không gây hại cho sức khỏe.

Cách sử dụng cốc giữ nhiệt an toàn, tránh “tích độc”

Để đảm bảo an toàn, các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng cốc giữ nhiệt đúng mục đích. Lựa chọn tốt nhất vẫn là đựng nước lọc ở nhiệt độ vừa phải. Nếu dùng cho các loại đồ uống khác, nên sử dụng trong thời gian ngắn và vệ sinh ngay sau đó.

Việc lựa chọn chất liệu cốc cũng rất quan trọng. Nên ưu tiên các sản phẩm làm từ thép không gỉ 304, có thiết kế liền khối để hạn chế nguy cơ rò rỉ hoặc thôi nhiễm kim loại. Khi phát hiện cốc có dấu hiệu trầy xước, đổi màu hoặc có mùi lạ, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.

Phần nắp và gioăng cũng cần được chú ý. Các vật liệu như silicone hoặc nhựa polypropylene (PP) được đánh giá là an toàn hơn. Trong khi đó, một số loại nhựa kém chất lượng có thể giải phóng các chất không tốt cho sức khỏe nếu sử dụng lâu dài.

Ngoài ra, việc vệ sinh cốc thường xuyên là điều không thể bỏ qua. Cặn bám từ đồ uống, đặc biệt là sữa hoặc cà phê, có thể tích tụ và trở thành môi trường cho vi khuẩn phát triển nếu không được làm sạch kỹ.

Một chi tiết nhỏ nhưng hữu ích là nên xử lý cốc mới trước khi sử dụng bằng cách ngâm nước ấm pha xà phòng, lặp lại vài lần để loại bỏ mùi và tồn dư hóa chất.

Kết luận

Cốc giữ nhiệt là vật dụng tiện lợi, nhưng không phải “bình chứa vạn năng”. Việc sử dụng sai cách hoặc chủ quan với chất lượng sản phẩm có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe không ngờ tới. Hiểu đúng và dùng đúng là cách đơn giản nhất để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi những nguy cơ âm thầm.

Nghiên cứu mới chỉ ra số lượng tách trà mỗi ngày mang lợi ích vàng cho sức khoẻ, con số gây bất ngờ

Nghiên cứu từ Brazil chỉ ra số tách trà xanh mỗi ngày mang lại lợi ích rõ rệt cho tim mạch và tuổi thọ. Uống bao nhiêu là đủ, uống thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Một thói quen rất quen thuộc – uống trà – vừa được khoa học “soi chiếu” lại với kết quả đáng chú ý. Không phải uống càng nhiều càng tốt, mà có một con số được xem là “điểm rơi” mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe.

1. 3 tách trà mỗi ngày – con số được nghiên cứu nhấn mạnh

Nghiên cứu từ Brazil cho thấy việc duy trì khoảng 3 tách trà xanh mỗi ngày có liên quan đến việc cải thiện đáng kể sức khỏe tim mạch. Các nhà khoa học nhận thấy nhóm người uống trà đều đặn ở mức này có nguy cơ mắc các vấn đề liên quan đến mạch máu thấp hơn so với những người ít hoặc không uống.

Bao nhiêu tách trà mỗi ngày là tốt nhất?
Bao nhiêu tách trà mỗi ngày là tốt nhất?

Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng tác động đến lớp nội mạc mạch máu – yếu tố then chốt trong việc điều hòa tuần hoàn. Trà xanh chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa, đặc biệt là catechin, giúp cải thiện độ đàn hồi của mạch máu và hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn. Đây là nền tảng giúp giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng không khuyến khích việc “uống càng nhiều càng tốt”. Vượt quá ngưỡng hợp lý có thể không mang lại thêm lợi ích, thậm chí gây tác dụng ngược do lượng caffeine và các hợp chất sinh học tích lũy quá mức trong cơ thể.

2. Vì sao trà xanh lại có tác dụng mạnh với sức khỏe?

Trà xanh từ lâu đã được xem là thức uống “vàng” nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa cao. Catechin trong trà có khả năng trung hòa các gốc tự do – yếu tố gây lão hóa và nhiều bệnh mạn tính. Điều này giúp làm chậm quá trình tổn thương tế bào và hỗ trợ cơ thể duy trì trạng thái ổn định.

Không chỉ dừng ở đó, trà xanh còn có tác dụng hỗ trợ chuyển hóa. Một số nghiên cứu cho thấy việc uống trà đều đặn giúp cải thiện khả năng đốt cháy năng lượng, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm tích tụ mỡ xấu. Đây là yếu tố gián tiếp giúp bảo vệ tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh chuyển hóa.

Ngoài ra, trà xanh còn tác động tích cực đến não bộ. Lượng caffeine vừa phải kết hợp với L-theanine giúp tăng sự tỉnh táo nhưng không gây bồn chồn như cà phê. Điều này tạo ra trạng thái tập trung ổn định, hỗ trợ hiệu suất làm việc và học tập.

3. Uống đúng cách mới phát huy tối đa lợi ích

Dù 3 tách trà mỗi ngày được xem là mức lý tưởng, cách uống cũng đóng vai trò quyết định hiệu quả. Trà nên được uống vào ban ngày, đặc biệt là buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, để tránh ảnh hưởng đến giấc ngủ do caffeine.

Thời điểm uống cũng cần lưu ý. Không nên uống trà khi bụng đói vì có thể gây cảm giác cồn cào, khó chịu. Ngược lại, uống ngay sau bữa ăn cũng không phải lựa chọn tốt vì có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ một số dưỡng chất như sắt.

Chất lượng trà và cách pha cũng quan trọng không kém. Trà nên được pha ở nhiệt độ vừa phải, không quá sôi để tránh làm mất đi các hợp chất có lợi. Việc thêm quá nhiều đường hoặc các chất tạo ngọt cũng làm giảm lợi ích sức khỏe vốn có của trà xanh.

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy, uống trà không chỉ là thói quen mà còn có thể trở thành một “chiến lược” chăm sóc sức khỏe nếu thực hiện đúng cách. 3 tách trà mỗi ngày – không nhiều, không ít – đang được xem là mức cân bằng giúp cơ thể tận dụng tối đa lợi ích mà loại thức uống này mang lại.

Dưa pepino: Loại quả “lạ mà quen” đang gây sốt, nhiều người ăn rồi mới biết lợi ích này

Dưa pepino – loại quả có vẻ ngoài lạ mắt – đang được nhiều người tìm kiếm trong mùa nóng. Không chỉ giúp giải nhiệt, loại quả này còn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, phù hợp để bổ sung vào thực đơn hàng ngày.

Dưa pepino – nguồn thực phẩm thanh mát giàu dinh dưỡng

Dưa pepino có nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng hiện đã được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở Đà Lạt và Tây Nguyên. Quả có kích thước vừa phải, vỏ vàng hoặc tím với các sọc đặc trưng, phần thịt mềm và mọng nước.

Một trong những điểm nổi bật của loại quả này là hàm lượng nước cao, chiếm tới khoảng 90–96%. Nhờ đó, dưa pepino trở thành lựa chọn lý tưởng trong những ngày thời tiết nóng bức, giúp cơ thể bù nước và giảm cảm giác mệt mỏi.

Bên cạnh đó, lượng calo trong dưa pepino khá thấp, chỉ khoảng hơn 20 kcal/100g. Điều này khiến nó phù hợp với người đang kiểm soát cân nặng hoặc cần một món ăn nhẹ lành mạnh. Hương vị của dưa cũng khá dễ ăn, là sự kết hợp nhẹ giữa vị ngọt thanh và chút thơm mát.

Không chỉ dừng lại ở khả năng giải nhiệt, dưa pepino còn cung cấp nhiều vitamin như vitamin C, vitamin nhóm B và các khoáng chất như kali. Đây đều là những thành phần có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.

Dưa pepino tươi – loại quả giải nhiệt được nhiều người tìm mua trong mùa nóng.
Dưa pepino tươi – loại quả giải nhiệt được nhiều người tìm mua trong mùa nóng.

Những lợi ích thực tế của dưa pepino đối với sức khỏe

Việc bổ sung dưa pepino vào khẩu phần ăn có thể mang lại một số lợi ích đáng chú ý nếu sử dụng hợp lý.

Trước hết, hàm lượng nước cao giúp hỗ trợ cân bằng điện giải, đặc biệt hữu ích khi cơ thể mất nước do nắng nóng hoặc vận động. Ăn dưa pepino có thể giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn trong những ngày oi bức.

Ngoài ra, kali trong loại quả này góp phần hỗ trợ điều hòa huyết áp ở mức ổn định. Khi kết hợp với chế độ ăn cân đối, dưa pepino có thể là một lựa chọn tốt cho chế độ ăn lành mạnh hướng tới sức khỏe tim mạch.

Vitamin C và các chất chống oxy hóa có trong dưa pepino cũng giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động của gốc tự do. Điều này có thể hỗ trợ làn da duy trì độ tươi sáng và giảm tác động của môi trường.

Không thể bỏ qua vai trò của chất xơ. Dưa pepino chứa lượng chất xơ vừa phải, giúp hỗ trợ tiêu hóa, tạo cảm giác no lâu hơn và hạn chế việc ăn quá nhiều trong ngày. Đây là yếu tố hữu ích đối với người đang điều chỉnh cân nặng.

Một số hợp chất tự nhiên trong dưa, như beta-carotene, cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe mắt khi được bổ sung đều đặn trong chế độ ăn đa dạng.

Salad dưa pepino – cách đơn giản để bổ sung vitamin và làm mới khẩu vị hàng ngày.
Salad dưa pepino – cách đơn giản để bổ sung vitamin và làm mới khẩu vị hàng ngày.

Cách ăn dưa pepino để tận dụng tốt giá trị dinh dưỡng

Để giữ được tối đa dưỡng chất, cách đơn giản nhất là ăn dưa pepino tươi khi quả đã chín. Khi chín, vỏ mỏng, có thể gọt nhẹ hoặc ăn trực tiếp sau khi rửa sạch. Nên để lạnh khoảng 20–30 phút trước khi ăn để tăng cảm giác ngon miệng.

Nếu muốn thay đổi khẩu vị, bạn có thể:

  • Thêm vào salad cùng rau xanh, dầu ô liu và một chút nước cốt chanh
  • Xay sinh tố cùng sữa chua để tăng vị béo nhẹ và dễ uống
  • Ép lấy nước uống sau khi vận động hoặc dưới thời tiết nắng nóng

Một lưu ý nhỏ là nên ăn với lượng vừa phải và kết hợp đa dạng thực phẩm để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.

Những ai nên lưu ý khi ăn dưa pepino?

Dù là thực phẩm tương đối lành tính, dưa pepino vẫn có một số điểm cần chú ý.

Những người có cơ địa nhạy cảm với họ cà (như cà chua, cà tím) nên thử một lượng nhỏ trước để theo dõi phản ứng của cơ thể. Nếu có dấu hiệu khó chịu như ngứa hoặc rối loạn tiêu hóa, nên ngừng sử dụng.

Ngoài ra, do chứa kali, người có vấn đề về thận hoặc đang theo chế độ kiểm soát kali nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng thường xuyên.

Khi chọn mua, nên ưu tiên quả có màu sắc tươi, cầm chắc tay, có mùi thơm nhẹ. Tránh những quả bị dập hoặc quá mềm để đảm bảo chất lượng.

Loại cỏ đầy đường bị người Việt bỏ đi lại là thuốc tốt và rau quý ở nước ngoài, làm món này cực ngon

Loại cỏ này mọc lên nhanh tua tủa bên lề đường bị người Việt nhổ bỏ không hết, nào ngờ là giống rau quý phát triển rộng ở nước ngoài và là vị thuốc Đông y

Cây xuyến chi, nhiều nơi gọi là hoa cứt lợn, cây cỏ đĩ mọc tua tủa ở lề đường, lối đi, đất hoang… Với người Việt Nam chúng là loại cỏ mọc dại không có tác dụng với số đông. Hoa của chúng tương đối xinh xắn nhưng nhanh tàn nên không được mang về trưng bày. Với một số người làm trong ngành y và được lưu truyền kinh nghiệm dân gian thì biết công dụng của loài cỏ này.

hoa xuyen chi

Xuyến chi nhiều công dụng cho sức khỏe

Loài cỏ này mọc cao dài, tương tự cây tầm bóp, cây lu lu thường bị người dân cắt bỏ vì chúng mọc rất nhanh. Nhưng cũng vì đặc điểm này mà loài cây này từng được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) đã thúc đẩy trồng cây xuyến chi ở châu Phi vì dễ canh tác và có thể sử dụng làm rau ăn để tăng cường chống đói và tăng cường rau cho dân châu Phi.

Theo Đông y, xuyến chi là một vị thuốc có vị đắng, tình mát, hơi cay nhẹ. Xuyến chi giúp thanh nhiệt giải độc, trị côn trùng cắn, trị sưng viêm lở loét ngoài da. Hoa lá xuyến chi đều có thể dùng được. Cây xuyến chi có rất nhiều tác dụng cho sức khỏe bao gồm:

Xuyến chi giúp ngăn chặn bệnh đường tiêu hóa, phơi khô uống như trà giúp tăng cường tiêu hóa giảm táo bón tiêu chảy.

Những người bị sốt cao dùng xuyến chi nấu nước uống và giã đắp vào bàn chân giúp thuyên giảm tình trạng này.

Khi bị côn trùng đốt, giã rau xuyến chi đắp vào có thể giúp giảm cơn đau nhức.

Những người đau nửa đâu, vàng da, mệt mỏi, gan nóng, mẩn ngứa thì dùng xuyến chi phơi khô hãm lấy nước uống cũng hỗ trợ giảm bệnh.

xuyen chi nau canh

Chế biến xuyến chi thành món ăn

Vì những công dụng như trên nên xuyến chi hoàn toàn có thể trở thành thảo dược tự nhiên trong gia đình, từ phơi khô làm trà tới hái đọt non về nấu ăn. Một vài món ăn đơn giản từ xuyến chi lại rất ngon miệng:

Xuyến chi luộc chấm mắm trứng

Hái ngọn non xuyến chi về luộc tương tự luộc cây tầm bóp, rau lang. Xuyến chi dễ chín nên chỉ cần luộc nhanh trong nước sôi để rau không bị mềm. Dằm trứng luộc vào nước mắm làm nước chấm là được món ăn dân dã. Rau xuyến chi có vị ngăm ngăm đắng tương tự tầm bóp.

Xuyến chi xào tỏi

Xuyến chi hái đọt và lá non rửa sạch. Tỏi bằm nhuyễn, Phi thơm một phần tỏi rồi cho xuyến chi vào đảo nhanh tay, nêm nếm gia vị cho đều và thêm phần tỏi tươi còn lại là được món chi xào tỏi. Có thể xào xuyến chi cùng với thịt bò, hoặc tôm nõn.

Canh xuyến chi thịt bằm/mọc

Bạn có thể nấu xuyến chi với thịt bằm hoặc mọc tương tự canh lá ớt, canh rau cải xanh. Nấu nước sôi, nặn mọc thả vào nồi. Sau đó cho rau xuyến chi thái nhỏ, hoặc để ngọn ngắn (tùy theo thói quen của gia đình). Nấu sôi trở lại, nêm nếm gia vị là được tô canh rau xuyến chi đặc biệt giúp thanh nhiệt giải độc ngày hè.

xuyen chi xao

Lưu ý cách dùng rau xuyến chi an toàn:

Xuyến chi mọc dại rất nhiều ở đất hoang nên hái những ngọn non. Tuy nhiên vào mùa phun thuốc trừ sâu của nông dân thì bạn nên chú ý không hái vì có thể chúng bị lẫn thuốc trừ sâu.

Vì tính thanh nhiệt giải độc nên phụ nữ mang thai và cho con bú không nên ăn rau này.

Xuyến chi có đặc tính hút khí độc rất tốt nên không ăn những cây ở nơi gần nhà máy, nơi gần bãi rác nhiều chất thải vì chúng sẽ hút nhiều khí độc, kim loại nặng vào trong thân cây.

Cảnh Ьáo sức khỏe: Loại nước “phá gɑn” mạnh nhất, gây ungthư, người lớn và tɾẻ em ƌều mê

CảпҺ Ьáo sức kҺỏe: Loạι пước “pҺá gaп” mạпҺ пҺất, gȃү uпg tҺư, пgườι lớп và trẻ em ƌḕu mȇ


Được mệnh danh ʟà “nước hạnh phúc” và ʟà thức ᴜṓng ưa thích của cả trẻ εm ʟẫn người ʟớn, nhưng ít ai ngờ rằng phía sau hương vị ngọt ngào ấy, các ʟoại nước giải ⱪhát ᵭang ȃm thầm ʟàm hại gan, gȃy gan nhiễm mỡ và tăng nguy cơ ᴜng thư.

Các ʟoại nước giải ⱪhát như nước ngọt, nước ép trái cȃy, trà sữa, trà chanh… ᵭã trở thành “người bạn” quen thuộc trong cuộc sṓng hiện ᵭại. Điểm chung của chúng ʟà vị ngọt hấp dẫn, ⱪhiḗn người ᴜṓng rất ⱪhó dừng ʟại. Tuy nhiên, nhiḕu nghiên cứu gần ᵭȃy ᵭã chỉ ra rằng, vẻ ngoài ngọt ngào của những thức ᴜṓng này che giấu một thực tḗ ᵭáng ʟo ngại: chúng ʟà ⱪẻ hủy hoại gan thầm ʟặng.

Gan nhiễm mỡ ⱪhȏng do rượu – Kẻ giḗt người thầm ʟặng

Ngoài rượu, ᵭṑ ᴜṓng ngọt cũng ʟà nguyên nhȃn ȃm thầm ʟàm hại gan. Thói quen ᴜṓng nhiḕu ᵭṑ ngọt có thể dẫn ᵭḗn bệnh gan nhiễm mỡ ⱪhȏng do rượu (NAFLD) – tình trạng tḗ bào gan tích tụ quá nhiḕu mỡ, ʟàm suy giảm chức năng gan. Hiện nay, NAFLD ᵭang trở thành bệnh gan mạn tính phổ biḗn nhất tại nhiḕu quṓc gia, vượt qua cả viêm gan virus và bệnh gan do rượu.

Nguy hiểm ʟà gan nhiễm mỡ thường ⱪhȏng có triệu chứng rõ rệt, ⱪhiḗn nhiḕu người chủ quan. Thực tḗ, căn bệnh này có thể tiḗn triển thành xơ gan và ᴜng thư gan, với ⱪhoảng 16% ca ᴜng thư gan xuất phát từ NAFLD.

Ngoài rượu, ᵭṑ ᴜṓng ngọt cũng ʟà nguyên nhȃn ȃm thầm ʟàm hại gan.  Ngoài rượu, ᵭṑ ᴜṓng ngọt cũng ʟà nguyên nhȃn ȃm thầm ʟàm hại gan.

Bằng chứng ⱪhoa học: Đường và chất tạo ngọt ʟàm tăng nguy cơ

Một nghiên cứu trên tạp chí Nutrients phȃn tích mṓi ʟiên hệ giữa ᵭṑ ᴜṓng có ᵭường và nguy cơ gan nhiễm mỡ. Kḗt quả cho thấy, sau ⱪhi ʟoại trừ các yḗu tṓ như béo phì, tuổi tác, giới tính và ʟṓi sṓng, những người tiêu thụ nhiḕu ᵭường từ ᵭṑ ᴜṓng hằng ngày (≥72g/ngày với nam, ≥50g/ngày với nữ) có nguy cơ mắc NAFLD cao hơn 60% so với người ít hoặc ⱪhȏng ᴜṓng.

Ngay cả các ʟoại nước ngọt chứa chất tạo ngọt nhȃn tạo như aspartame, sucralose… cũng ⱪhȏng an toàn. Những người ᴜṓng thường xuyên ᵭṓi mặt với nguy cơ gan nhiễm mỡ cao hơn ⱪhoảng 78%.

Nguyên nhȃn ᵭược ʟý giải ʟà nhiḕu ᵭṑ ᴜṓng chứa ʟượng ʟớn fructose, ʟoại ᵭường ᵭược chuyển hóa chủ yḗu tại gan. Khi nạp quá nhiḕu, gan sẽ tăng sinh mỡ; nḗu mỡ ⱪhȏng ⱪịp vận chuyển ra ngoài, nó sẽ tích tụ trong tḗ bào gan. Với nước ngọt nhȃn tạo, mặc dù cơ chḗ chưa rõ ràng, các nghiên cứu cho rằng việc sử dụng ʟȃu dài gȃy rṓi ʟoạn hệ vi sinh ᵭường ruột, tăng phản ứng viêm và dẫn ᵭḗn tích tụ mỡ trong gan.

Mṓi ʟiên hệ với ᴜng thư gan

Khȏng chỉ dừng ʟại ở gan nhiễm mỡ, ᵭṑ ᴜṓng có ᵭường còn ʟàm tăng nguy cơ ᴜng thư. Một nghiên cứu của Harvard cho biḗt, người ᴜṓng ≥1 ʟy nước ngọt mỗi ngày có nguy cơ ᴜng thư gan tăng 85% và nguy cơ tử vong do các bệnh gan mạn tính cao hơn 68% so với người chỉ ᴜṓng ≤3 ʟy/tháng.

Thêm vào ᵭó, Tổ chức Y tḗ Thḗ giới (WHO) cũng xḗp chất tạo ngọt nhȃn tạo aspartame vào nhóm 2B, có ⱪhả năng gȃy ᴜng thư nhưng mức ᵭộ thấp. Dù vậy, chúng xuất hiện rất phổ biḗn trong trà sữa, bánh ⱪẹo, ⱪẹo cao su… nên ⱪhȏng hoàn toàn vȏ hại.

Khȏng chỉ dừng ʟại ở gan nhiễm mỡ, ᵭṑ ᴜṓng có ᵭường còn ʟàm tăng nguy cơ ᴜng thư. Một nghiên cứu của Harvard cho biḗt, người ᴜṓng ≥1 ʟy nước ngọt mỗi ngày có nguy cơ ᴜng thư gan tăng 85% và nguy cơ tử vong do các bệnh gan mạn tính cao hơn 68% so với người chỉ ᴜṓng ≤3 ʟy/tháng.  Khȏng chỉ dừng ʟại ở gan nhiễm mỡ, ᵭṑ ᴜṓng có ᵭường còn ʟàm tăng nguy cơ ᴜng thư. Một nghiên cứu của Harvard cho biḗt, người ᴜṓng ≥1 ʟy nước ngọt mỗi ngày có nguy cơ ᴜng thư gan tăng 85% và nguy cơ tử vong do các bệnh gan mạn tính cao hơn 68% so với người chỉ ᴜṓng ≤3 ʟy/tháng.

Vì sao ⱪhó từ bỏ và cách “cai” nước ngọt

Việc từ bỏ nước ngọt, trà sữa ⱪhȏng hḕ dễ dàng bởi chúng ⱪích hoạt hệ thṓng “thưởng” trong não, giải phóng dopamine mang ʟại cảm giác vui thích. Não bộ dần quen và phụ thuộc vào cảm giác này.

Để giảm tác hại và bảo vệ gan, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

Giảm từ từ: Thay vì cắt bỏ ᵭột ngột, hãy giảm dần tần suất và ʟượng ᴜṓng. Ví dụ: Tuần ᵭầu giảm từ 1 ʟy/ngày xuṓng còn 5 ʟy/tuần, tuần sau còn 3 ʟy/tuần.

Uṓng ᵭủ nước: Người ʟớn nên ᴜṓng 1,5-1,7 ʟít nước/ngày (tương ᵭương 7-8 cṓc). Nước ʟọc ʟà ʟựa chọn tṓt nhất giúp giảm nhu cầu ᵭṑ ᴜṓng ngọt.

Tìm ᵭṑ ᴜṓng thay thḗ: Sử dụng nước ⱪhoáng có ga, trà hoặc nước chanh ⱪhȏng ᵭường.

Lṓi sṓng bảo vệ gan

Bên cạnh việc ⱪiểm soát ᵭṑ ᴜṓng, cần chú ý ba yḗu tṓ chính ᵭể giữ ʟá gan ⱪhỏe mạnh:

Kiểm soát cȃn nặng và vòng εo: Với người thừa cȃn, nên giảm 5-10% trọng ʟượng cơ thể trong 6 tháng ᵭầu (mỗi tuần giảm 0,5-1kg). Lưu ý ⱪhȏng giảm quá nhanh ᵭể tránh phản tác dụng.

Thay ᵭổi chḗ ᵭộ ăn và vận ᵭộng: Ăn ít ᵭường, tinh bột tinh chḗ; giảm dầu mỡ (ưu tiên hấp, ʟuộc); tăng cường rau, trái cȃy, ngũ cṓc thȏ. Tập ʟuyện tṓi thiểu 150 phút/tuần với các mȏn vừa sức như ᵭi bộ nhanh, ᵭạp xe, bơi ʟội… Giữ tinh thần ʟạc quan và ngủ ᵭủ giấc.

Khám sức ⱪhỏe ᵭịnh ⱪỳ: Thực hiện xét nghiệm ᵭường huyḗt, mỡ máu, men gan và siêu ȃm gan mật 6-12 tháng/lần ᵭể phát hiện sớm các bất thường.

Nguṑn:https://phunutoday.vn/canh-bao-suc-khoe-loai-nuoc-pha-gan-manh-nhat-gay-ung-thu-nguoi-lon-va-tre-em-deu-me-d477881.html

Uống trà xanh mỗi ngày: Lợi hay hại? Sự thật phía sau điều nhiều người đang hiểu sai

Trà xanh là thức uống quen thuộc với nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ giàu chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, việc uống mỗi ngày có thực sự giúp giảm nguy cơ ung thư hay không vẫn cần nhìn nhận đúng và khoa học.

Trà xanh có tác dụng gì với sức khỏe?

Trà xanh từ lâu đã được xem là một trong những thức uống tự nhiên có lợi, đặc biệt phổ biến trong văn hóa châu Á. Thành phần nổi bật nhất của trà xanh là nhóm polyphenol – trong đó catechin, đặc biệt là EGCG, được nghiên cứu nhiều nhờ khả năng chống oxy hóa.

Chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do – một trong những yếu tố liên quan đến quá trình lão hóa và một số bệnh mạn tính. Nhờ đó, việc bổ sung trà xanh vào chế độ ăn uống có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật cho thấy các hợp chất trong trà xanh có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển của tế bào bất thường thông qua nhiều cơ chế như hỗ trợ điều hòa tăng sinh tế bào, hạn chế hình thành mạch máu nuôi khối u. Tuy nhiên, đây mới là các kết quả ban đầu và chưa thể áp dụng trực tiếp cho con người trong đời sống hàng ngày.

Trà xanh giàu chất chống oxy hóa, phù hợp bổ sung vào chế độ ăn lành mạnh
Trà xanh giàu chất chống oxy hóa, phù hợp bổ sung vào chế độ ăn lành mạnh

Uống trà xanh mỗi ngày có giúp giảm nguy cơ ung thư không?

Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Thực tế, các nghiên cứu hiện nay vẫn chưa đưa ra kết luận chắc chắn rằng uống trà xanh có thể phòng ngừa ung thư một cách rõ ràng.

Một số phân tích gộp cho thấy những người có thói quen uống trà xanh có xu hướng có nguy cơ mắc một số loại ung thư thấp hơn. Tuy nhiên, kết quả này còn nhiều yếu tố ảnh hưởng. Ví dụ, người uống trà xanh thường cũng duy trì lối sống lành mạnh hơn như ăn uống cân đối, vận động thường xuyên – điều này khiến việc xác định vai trò riêng của trà xanh trở nên khó khăn.

Ngoài ra, nhiều nghiên cứu sử dụng các hoạt chất chiết xuất với liều lượng cao, khác với lượng trà tiêu thụ thông thường. Sự khác biệt về cách cơ thể hấp thu và chuyển hóa cũng khiến kết quả trong phòng thí nghiệm không hoàn toàn phản ánh thực tế.

Điều quan trọng cần hiểu là trà xanh không phải là “giải pháp” duy nhất để giảm nguy cơ bệnh tật. Nó chỉ có thể đóng vai trò hỗ trợ trong một lối sống lành mạnh tổng thể.

Trà xanh không chỉ dùng để uống mà còn được ứng dụng trong nhiều món ăn hấp dẫn
Trà xanh không chỉ dùng để uống mà còn được ứng dụng trong nhiều món ăn hấp dẫn

Cách uống trà xanh đúng cách để tận dụng lợi ích

Dù mang lại nhiều lợi ích, trà xanh cũng cần được sử dụng hợp lý để tránh tác dụng không mong muốn.

  • Uống với lượng vừa phải: Khoảng 2–3 tách mỗi ngày là mức phổ biến, tùy thể trạng mỗi người
  • Không uống khi quá đói hoặc quá muộn: Có thể gây khó chịu dạ dày hoặc ảnh hưởng giấc ngủ
  • Tránh uống quá nóng: Nhiệt độ trên 65°C có thể gây kích thích niêm mạc thực quản
  • Hạn chế dùng dạng chiết xuất liều cao: Một số trường hợp có thể gây ảnh hưởng đến gan hoặc gây bồn chồn
  • Kết hợp lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, vận động đều đặn và khám sức khỏe định kỳ

Bên cạnh đó, mỗi người có thể phản ứng khác nhau với caffeine trong trà xanh. Nếu xuất hiện các biểu hiện như mất ngủ, tim đập nhanh hoặc khó chịu tiêu hóa, nên điều chỉnh lượng dùng cho phù hợp.

Kết luận

Trà xanh là một thức uống lành mạnh, có thể mang lại nhiều lợi ích nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định việc uống trà xanh mỗi ngày có thể giúp phòng ngừa ung thư một cách rõ ràng.

Thay vì kỳ vọng quá nhiều vào một loại thực phẩm, việc duy trì chế độ ăn uống khoa học, lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ vẫn là yếu tố quan trọng hơn.

5 loại dầu ăn thường dùng có thể gây bệnh K, số 1 rất nhiều người hay dùng vì tiếc của

Nhiều loại dầu ăn phổ biến như mỡ lợn tự nấu, dầu chiên lại hay dầu kém chất lượng tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư, cần dùng đúng cách để bảo vệ sức khỏe.

Theo Sohu, lúc 2 giờ sáng, bà Lưu, 52 tuổi, bỗng tỉnh giấc vì cơn đau bụng dữ dội. Bà co rúm trên giường, trán đổ mồ hôi lạnh, trong bụng như bị một bàn tay nắm chặt. Chồng bà vội vàng đưa đến bệnh viện. Kết quả kiểm tra khiến cả gia đình hốt hoảng: ung thư dạ dày giai đoạn sớm.

Qua tìm hiểu thói quen ăn uống, bác sĩ chú ý đến lọ “mỡ lợn tự nấu” mà bà Lưu mang theo. Bà cho biết: “Dầu này nấu từ mùa đông năm ngoái, để trong lọ men sứ, suốt thời gian để trên bậu cửa sổ bếp…”

Không dùng dầu chiên đi chiên lại nhiều lần. Ảnh minh họa
Không dùng dầu chiên đi chiên lại nhiều lần. Ảnh minh họa

Bà Lưu vốn nổi tiếng là người “biết chi tiêu”. Bà luôn nói mua dầu siêu thị đắt, nên tự mua mỡ lợn về nấu một lần cả lọ lớn, đủ dùng cả nửa năm. Khi xào nấu, chỉ cần một muỗng dầu là mùi thơm lan tỏa, bà thấy “mới đúng là món ăn ngon”. Tuy nhiên, nửa năm gần đây, bà thường cảm thấy đầy bụng, ợ chua, thỉnh thoảng táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ, nhưng không mấy để ý.

Chỉ đến khi cơn đau bụng không chịu nổi, bà mới phải đi khám. Bác sĩ cảnh báo: “Mỡ lợn chứa nhiều acid béo bão hòa, ăn lâu dài dễ tổn thương niêm mạc dạ dày. Cộng với bảo quản không đúng cách, dầu bị oxy hóa, nguy cơ gây ung thư càng cao.”

Câu chuyện của bà Lưu không phải cá biệt. Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Trung Quốc, mỗi năm nước này ghi nhận khoảng 400.000 ca ung thư dạ dày mới, trong đó khoảng 15% liên quan đến việc sử dụng lâu dài dầu ăn kém chất lượng.

5 loại dầu ăn tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư

– Dầu chiên đi chiên lại nhiều lần

Nhiều gia đình để tiết kiệm, dùng một nồi dầu chiên đi chiên lại. Tuy nhiên, dầu chịu nhiệt cao sẽ phân hủy, sinh ra các chất gây ung thư như benzo[a]pyrene hay acrylamide, bám vào thực phẩm, ăn lâu dài sẽ tăng nguy cơ ung thư dạ dày, ung thư ruột.

Khuyến nghị: hạn chế chiên rán; nếu chiên phải dùng dầu mới; ăn ngoài hạn chế thực phẩm chiên rán ở vỉa hè.

– Dầu ép thủ công từ nguyên liệu mốc

Một số người tin rằng dầu ép truyền thống “thuần tự nhiên, không phụ gia”. Nhưng nguyên liệu ở các xưởng nhỏ thường bảo quản kém, dễ mốc, sinh aflatoxin – chất gây ung thư mạnh, chịu nhiệt cao, chiên nấu vẫn không mất.

Khuyến nghị: không mua dầu thủ công không rõ nguồn gốc; chọn dầu thương hiệu uy tín, xem kết quả kiểm định; bảo quản nguyên liệu khô ráo, thoáng mát.

Dầu tiếp xúc không khí sẽ oxy hóa, sinh ra gốc tự do và peroxit, tấn công tế bào. Ảnh minh họa
Dầu tiếp xúc không khí sẽ oxy hóa, sinh ra gốc tự do và peroxit, tấn công tế bào. Ảnh minh họa

– Dầu đã mở nắp quá 3 tháng

Dầu tiếp xúc không khí sẽ oxy hóa, sinh ra gốc tự do và peroxit, tấn công tế bào, làm lão hóa và có thể gây ung thư.

Khuyến nghị: chọn dầu gói nhỏ, dùng bao nhiêu mua bấy nhiêu; bảo quản kín, tránh ánh sáng và nhiệt, tốt nhất để tủ lạnh; dầu có mùi ôi hoặc màu sẫm phải vứt ngay.

– Dầu pha rẻ tiền

Dầu pha giá rẻ thường không rõ nguồn gốc, có thể trộn dầu kém chất lượng hoặc dầu hydro hóa, sinh acid béo trans, tăng nguy cơ tim mạch và ung thư.

Khuyến nghị: đọc nhãn kỹ, tránh “partially hydrogenated oil”; chọn dầu đơn loại hoặc có ghi rõ tỉ lệ acid béo.

– Dầu động vật tự nấu

Mỡ lợn, mỡ bò… tuy thơm nhưng chứa nhiều acid béo bão hòa. Ăn lâu dài dễ tăng mỡ máu, xơ vữa động mạch, ảnh hưởng sức khỏe tổng thể, tăng nguy cơ một số loại ung thư.

Khuyến nghị: hạn chế, không quá 2 lần/tuần; ưu tiên dầu thực vật như dầu ô liu, dầu hạt chè.

Cách sử dụng dầu ăn khoa học

Kiểm soát lượng dầu: Người lớn không nên dùng quá 25–30g/ngày (2–3 muỗng canh). Có thể dùng bình dầu có vạch chia để kiểm soát chính xác.

Luân phiên các loại dầu: Các loại dầu chứa acid béo khác nhau, luân phiên giúp cân bằng dinh dưỡng. Nấu ở nhiệt cao dùng dầu có điểm bốc khói cao như dầu hạt chè, dầu cám gạo; trộn salad dùng dầu ô liu nguyên chất, dầu hạt lanh; xào nấu hàng ngày dùng dầu đậu phộng, dầu đậu nành.

Chú ý nhiệt độ nấu: Dầu quá nóng sinh chất độc hại. Nên áp dụng phương pháp “nồi nóng dầu lạnh”, khi dầu đạt 150–180°C, mặt dầu nổi sóng nhưng chưa bốc khói, mới cho thực phẩm vào.

Bảo quản đúng cách: Ánh sáng làm dầu oxy hóa nhanh, nên dùng chai không trong suốt, đậy kín sau khi dùng; nếu bếp nóng, có thể để tủ lạnh, ngoại trừ dầu ô liu.

Chuyên gia ungthư 94 tuổi sau 60 năm nghiên cứu: Cảnh báo 4 thói quen hàng ngày dễ dẫn đến ungthư

Từ khi bắt đầu theo học y khoa vào năm 1951, học giả Tôn Yến – Viện sĩ Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc – đã dành trọn 60 năm cuộc đời nghiên cứu và chiến đấu với căn bệnh ung thư, để lại nhiều cảnh báo quan trọng giúp mọi người phòng tránh căn bệnh nguy hiểm này

Ở tuổi 94, viện sĩ Tôn Yến vẫn duy trì được sức khỏe dẻo dai và tinh thần minh mẫn. Là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực ung thư, ông nhiều lần chia sẻ rằng bí quyết sống khỏe và phòng ngừa ung thư của mình rất đơn giản – ai cũng có thể làm được, chỉ cần bắt đầu từ những thói quen nhỏ hàng ngày.

1. Hạn chế đồ ăn nhiều chất béo và đồ chiên rán

Viện sĩ Tôn Yến luôn tuân thủ nguyên tắc “ăn no 70%” – dừng lại khi cảm thấy vừa đủ. Ông khuyên mọi người nên giảm tiêu thụ mỡ động vật, thịt đỏ và các món chiên rán, vì đây là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư.

Theo Trung tâm Ung thư Quốc gia Trung Quốc, chế độ ăn thiếu rau củ và trái cây là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư, chiếm tới 15,6% – vượt cả hút thuốc hay uống rượu.

Các nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng chỉ ra rằng thịt chế biến sẵn như xúc xích, giăm bông, thịt xông khói… thuộc nhóm chất gây ung thư loại 1, có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng lên tới 18% nếu ăn thường xuyên. Tương tự, việc tiêu thụ nhiều thịt đỏ, đặc biệt là khi nướng hoặc chiên ở nhiệt độ cao, cũng khiến nguy cơ ung thư gia tăng đáng kể.

Để bảo vệ sức khỏe, ông khuyến nghị ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi – mỗi ngày nên tiêu thụ khoảng 300–500g rau và 200–350g trái cây, kết hợp lượng thịt vừa phải. Một chế độ ăn cân bằng, ít dầu mỡ, giàu vitamin và chất xơ không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư mà còn tăng cường sức đề kháng, kéo dài tuổi thọ.

Để bảo vệ sức khỏe, ông khuyến nghị ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi – mỗi ngày nên tiêu thụ khoảng 300–500g rau và 200–350g trái cây, kết hợp lượng thịt vừa phải.
Để bảo vệ sức khỏe, ông khuyến nghị ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi – mỗi ngày nên tiêu thụ khoảng 300–500g rau và 200–350g trái cây, kết hợp lượng thịt vừa phải.

2. Không hút thuốc và hạn chế rượu bia

Viện sĩ Tôn Yến nhiều lần nhấn mạnh: “Kiểm soát hút thuốc lá phải nghiêm ngặt như kiểm soát lái xe khi say rượu.” Ông cho biết, rất nhiều bệnh nhân ung thư sau khi nghe lời khuyên của mình đã bỏ thuốc, nhưng đáng tiếc là họ đã quá muộn – nếu từ bỏ sớm hơn, có thể đã tránh được căn bệnh này.

Khói thuốc chứa hơn 7.000 hợp chất, trong đó có 69 chất gây ung thư như nicotin, hắc ín, carbon monoxide, nitrosamine… Càng hút nhiều và hút lâu, nguy cơ tổn hại sức khỏe càng lớn. Ung thư phổi, miệng, vòm họng, thực quản là những căn bệnh thường gặp ở người hút thuốc lâu năm.

Không chỉ thuốc lá, rượu cũng là một chất gây ung thư nhóm 1 theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Thống kê cho thấy, 1 trong 18 bệnh nhân ung thư có tiền sử uống rượu. Thói quen uống rượu thường xuyên làm tăng nguy cơ mắc các loại ung thư gan, dạ dày, thực quản và khoang miệng.

Khói thuốc chứa hơn 7.000 hợp chất, trong đó có 69 chất gây ung thư như nicotin, hắc ín, carbon monoxide, nitrosamine…
Khói thuốc chứa hơn 7.000 hợp chất, trong đó có 69 chất gây ung thư như nicotin, hắc ín, carbon monoxide, nitrosamine…

3. Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư

Theo viện sĩ Tôn Yến, nhiều loại ung thư thực ra là “do con người tạo ra”, xuất phát từ nhiễm trùng bởi các tác nhân gây bệnh. Một nghiên cứu đăng trên The Lancet Global Health cho thấy, năm 2018 có tới 2,2 triệu ca ung thư mới (tương đương 13% tổng số) bắt nguồn từ các bệnh truyền nhiễm.

Bốn tác nhân phổ biến nhất gồm:

Virus HPV – nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung, lây qua đường tình dục và tiếp xúc trực tiếp.

Virus viêm gan B (HBV) – nếu không được điều trị, có thể tiến triển từ viêm gan → xơ gan → ung thư gan.

Virus Epstein–Barr (EBV) – liên quan chặt chẽ đến ung thư vòm họng, lây qua tiếp xúc gần, hôn hoặc dùng chung đồ dùng.

Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) – làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày gấp 2–6 lần; lây qua đường miệng-miệng hoặc phân-miệng.

Ung thư không phải bệnh truyền nhiễm, nhưng tác nhân gây ung thư thì có thể lây lan. Vì vậy, việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, ăn uống an toàn và tiêm phòng đầy đủ là biện pháp quan trọng để phòng bệnh.

4. Tránh căng thẳng và cảm xúc tiêu cực

Theo viện sĩ Tôn Yến, cuộc sống hiện đại khiến con người dễ rơi vào căng thẳng, lo âu và tức giận. Ông khuyên mọi người hãy học cách “sống vô tư, không chấp nhặt chuyện nhỏ” – bởi tinh thần vui vẻ chính là liều thuốc quý nhất cho sức khỏe.

Ông nhận thấy, nhiều bệnh nhân ung thư đều có điểm chung: chịu áp lực kéo dài, trầm cảm hoặc lo lắng quá mức. Khi cảm xúc tiêu cực tích tụ, cơ thể sẽ phản ứng bằng stress, làm suy giảm hệ miễn dịch – điều kiện để tế bào ung thư phát triển.

Việc kìm nén cảm xúc như giận dữ hay buồn bã mà không giải tỏa đúng cách cũng khiến nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

BS Bệnh viện K tiết lộ thường xuyên ăn rau cải, phòng ngừa 4 bệnh này

Rau cải là thực phẩm có nhiều lợi ích đối với sức khỏe, có tác dụng trong việc phòng chống bệnh ung thư.

Theo VietNamnet, thạc sĩ, bác sĩ Hà Vũ Thành, khoa Nội soi và Thăm dò chức năng, Bệnh viện K (Hà Nội) cho biết ăn uống được xem là biện pháp điều hòa thể trạng, phòng và chữa bệnh. Trong chế độ ăn uống hằng này, nên chọn đa dạng các thực phẩm vì dinh dưỡng không chỉ có vai trò duy trì sự sống mà còn liên quan đến sức khỏe của mỗi người.

Chế độ ăn uống hợp lý có tác động trực tiếp với căn nguyên gây nhiễm độc, ngộ độc, tiểu đường, viêm gan, viêm loét dạ dày. Ăn uống sẽ giúp tăng sức đề kháng, tăng khả năng chống lại bệnh tật, bao gồm cả bệnh ung thư.

Trong rất nhiều loại rau củ ở Việt Nam, các loại rau họ cải được xếp ở hàng đầu trong danh sách các loại rau giàu dinh dưỡng, giúp phòng ngừa ung thư.

Viện Nghiên cứu Ung thư Mỹ cũng đã công bố trên tạp chí chuyên ngành thông tin các loại rau họ cải chứa nhiều hoạt chất có tác dụng phòng ngừa ung thư.

Thường xuyên ăn rau cải giúp phòng ngừa bệnh tật, trong đó có cả ung thư.
Thường xuyên ăn rau cải giúp phòng ngừa bệnh tật, trong đó có cả ung thư.

Rau cải chứa nhiều chất dinh dưỡng như carotenoid (bao gồm beta-carotene, zeaxanthin, lutein) cùng các vitamin (như vitamin E, C, K), folate, khoáng chất và chất xơ. Nhóm rau này còn chứa nhiều glucosinolate – một chất chứa lưu huỳnh tạo ra mùi hăng và vị đắng đặc trưng. Chất này giúp ngăn chặn hình thành các mạch máu trong khối u, giúp chống lại tổn thương tế bào viêm nhiễm.

Trong quá trình chế biến, nhai và tiêu hóa, glucosinolate trong các loại rau họ cải sẽ phân hủy thành các hợp chất hoạt tính sinh học có tác dụng chống ung thư như nitriles, indoles, thiocyanates, isothiopcyanates. Trong đó, người ta phát hiện isothiocyanates và indoles có thể ức chế sự phát triển  ung thư ở một số cơ quan trên chuột thí nghiệm gồm vú, dạ dày, ruột, bàng quang, gan, phổi. Một nghiên cứu cho thấy indole-3-carbinol có tác dụng tốt hơn giải dược trong việc làm giảm sự phát triển của các tế bào bất thường trên bề mặt cổ tử cung.

Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn phát hiện ra có thể có mối quan hệ giữa các loại rau họ cải với nguy cơ ung thư. Theo đó, ăn nhiều rau họ cải có khả năng tác động đến nguy cơ của 4 loại ung thư phổ biến.

Ung thư tuyến tiền liệt

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng người ăn nhiều rau họ cải có nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn so với những người ít ăn loại rau này.

Ung thư ruột

Một nghiên cứu về chế độ ăn uống và ung thư ở Hà Lan chỉ ra rằng phụ nữ ăn nhiều rau họ cải có nguy cơ bị ung thư ruột thấp hơn.

Ung thư phổi

Các nghiên cứu được thực hiện ở Mỹ, Hà Lan và một số nước Châu Âu khác cho kết quả khác nhau về mối quan hệ giữa việc tiêu thụ rau cải và ung thư phổi. Mặc dù hầu hết các báo cáo cho thấy ít có mối liên quan giữa thói quen ăn rau cải và căn bệnh này nhưng một phân tích ở Mỹ ghi nhận phụ nữ ăn nhiều hơn 5 khẩu phần rau họ cải/tuần có nguy cơ mắc ung thư phổi thấp hơn.

Ung thư vú

Theo một nghiên cứu đối chứng, tiêu thụ nhiều rau họ cải có thể giảm nguy cơ mắc ung thư vụ.

Việc ăn rau họ cải nói riêng và các loại rau củ quả nói chung không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể mà còn có khả năng bảo vệ cơ thể chống lại một số bệnh ung thư. Bạn nên thường xuyên bổ sung chúng vào chế độ ăn uống lành mạnh để cơ thể luôn khỏe.