Các cụ dặn: ‘Dù nghèo đến đâu cũng không nên ăn lươn trông trăng’, lươn trông trăng là thứ gì?

Các cụ có câu nói: “Dù nghèo đến đâu cũng không nên ăn lươn trông trăng”, để căn dặn con cháu trong cách chọn thực phẩm. Tuy vậy, không phải ai cũng hiểu được câu nói này.

Có những câu nói tương tự như “mùa hè bổ, lươn đồng là thứ nhất”, “nhẹ hè lươn phù hợp với nhân sâm”, v.v. Nhưng trong dân gian còn có một câu nói khác, đó là “dù nghèo cũng không nên ăn lươn vàng”, tức là không phải lươn đồng nào cũng ăn được, như lươn trông trăng thì không được ăn.

Vậy thực chất “lươn trông trăng” là gì, vì sao không ăn được, có cơ sở nào? Chúng ta hãy tìm ra nó với nhau!

“Lươn trông trăng” là gì? Liệu có thực sự tồn tại “lươn trông trăng” trong thực tế?

Đối với “lươn trông trăng”, dân gian có câu nói rằng loại lươn đồng này to hơn lươn ruộng bình thường rất nhiều, nó cũng có hai đặc điểm đáng chú ý. Đầu tiên, nó thích ăn xác chết, như xác chó mèo ngoài đồng là một món ăn ưa thích của chúng. Đặc điểm thứ hai, loại lươn này thường ra ngoài vào đêm trăng tròn và thường ngẩng đầu nhìn trăng, nên được gọi là lươn mặt trăng.

Chính vì những truyền thuyết này, người dân tin rằng loại lươn đồng này không ăn được. Đặc biệt, một số nơi cho rằng lươn trông trăng có thể có độc, việc ăn phải có thể dẫn đến trúng độc và tử vong.

Liệu có thực sự tồn tại “lươn trông trăng” trong thực tế? Nếu có, thì làm sao để phân biệt và tránh mua nhầm, vì rất nguy hiểm nếu ăn phải?

Về lý thuyết về lươn ngắm trăng, thông qua các điều tra và ghi chép, ghi nhận sớm nhất từ một nhà văn thời nhà Minh ở Trung Quốc. Nội dung chính là một chàng trai trẻ đã ăn một con lươn ngắm trăng và sau đó bị đầu độc và tử vong. Vì vậy, dân gian có câu nói rằng lươn trông trăng rất độc và không thể ăn được.

Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là ghi chép về lươn trông trăng là một câu chuyện thần thoại và kỳ quái, có độ tin cậy không cao. Trên thực tế, việc ăn lươn đồng đã có từ lâu đời trong nước ta, và từ miền Nam đến miền Bắc đều có tục ăn lươn đồng. Chưa từng có trường hợp nào người dân bị đầu độc và tử vong sau khi ăn lươn đồng.

Nếu bạn từng bắt lươn đồng, bạn sẽ nhận thấy rằng đôi khi lươn đồng nhấc đầu lên khỏi mặt nước. Nguyên nhân cho hiện tượng này là chất lượng nước giảm sút, thiếu oxy trong nước khiến lươn phải nhô đầu lên để hít thở và tồn tại. Hơn nữa, lươn đồng là loài ăn đêm, thường ra ngoài vào ban đêm và dễ thấy hơn vào những đêm trăng. Điều này đặc biệt đúng với lươn ruộng lớn, dễ phát hiện, và đó là lý do tại sao lươn đồng thường bị bắt trong những trường hợp như vậy.

Nhiều người lớn tuổi ở nông thôn thường nói rằng lươn càng to thì càng không ngon, có thể do đó là “lươn trông trăng”.

Vì sao không nên ăn “lươn trông trăng”?

Trước hết, theo quan niệm dân gian, lươn trông trăng ăn xác thối. Thực tế này có liên quan đến thói quen ăn của lươn ruộng. Lươn ruộng là một loại cá ăn thịt hung dữ và có nguồn thức ăn rộng, thường ăn các loại cá nhỏ, tôm, ếch, chim và rắn.

Nếu không có đủ thức ăn, lươn ruộng sẽ không từ chối bất cứ mồi nào, thậm chí là xác chó mèo chết. Những con lươn càng lớn, càng ăn nhiều và thường ăn xác động vật chết. Vì vậy, theo quan điểm này, những con lươn lớn thực sự không phù hợp để ăn, bởi vì chúng chứa đầy vi khuẩn và ký sinh trùng.

Thứ hai, lươn lớn có độc hơn. Lươn đồng thật sự có độc, nhưng chất độc không nằm trong thịt mà chủ yếu ở máu. Độc tính của lươn đồng càng lớn khi chúng càng lớn. So với lươn nhỏ, việc nấu chín lươn lớn và loại bỏ nội tạng và máu trở nên khó khăn hơn. Nếu không nấu kỹ hoặc chín đủ, nguy cơ ngộ độc vẫn rất cao.

 

Mẹo xử lý tường nhà mốc lở, bong tróc: Đơn giản không tốn tiền, nhà nào cũng làm được

Tường nhà bị mốc lở, bong tróc không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe gia đình.

Tường nhà bị mốc lở, bong tróc không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe gia đình. Thay vì tốn tiền thuê thợ hay sử dụng các hóa chất đắt đỏ, bạn có thể áp dụng những mẹo đơn giản dưới đây để xử lý tình trạng này hiệu quả mà không tốn kém.

Tường nhà bị mốc lở, bong tróc

Tường nhà bị mốc lở, bong tróc

 

1. Loại bỏ lớp sơn hoặc vôi bong tróc

Đầu tiên, bạn cần loại bỏ hoàn toàn lớp sơn hoặc vôi trên tường đã bị bong tróc, mốc lở. Dùng bàn chải sắt hoặc bay cạo nhẹ nhàng lớp bề mặt tường bị hư hỏng. Bước này giúp làm sạch nền tường, tạo điều kiện cho các lớp xử lý sau bám chắc hơn.

2. Vệ sinh và diệt mốc bằng nguyên liệu tự nhiên

Để diệt mốc và làm sạch tường, bạn có thể sử dụng nguyên liệu có sẵn trong nhà:

Giấm trắng: Pha giấm với nước theo tỷ lệ 1:1, sau đó dùng khăn hoặc bàn chải nhúng vào dung dịch và lau lên bề mặt tường bị mốc. Giấm có tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp diệt sạch nấm mốc hiệu quả.

Baking soda: Hòa baking soda với nước thành hỗn hợp sệt, sau đó thoa đều lên khu vực bị mốc. Chờ khoảng 15 phút, dùng bàn chải chà nhẹ và lau sạch lại bằng nước.

Cả hai phương pháp này đều an toàn, không gây độc hại và rất dễ thực hiện.

3. Sửa chữa bề mặt tường

Sau khi tường đã khô ráo, bạn có thể tiến hành sửa chữa để bề mặt trở lại như mới:

Trám vết nứt: Dùng bột trét tường hoặc xi măng trắng để lấp đầy các vết nứt, đảm bảo bề mặt tường phẳng mịn.

Sơn chống thấm: Sau khi bột trét khô, quét lên tường một lớp sơn lót chống thấm để ngăn nước xâm nhập, giúp tường bền hơn theo thời gian.

4. Ngăn ngừa mốc lở tái phát

Để tường không bị mốc trở lại, bạn cần đảm bảo môi trường xung quanh khô thoáng:

Giữ không gian thông thoáng: Mở cửa sổ hoặc sử dụng máy hút ẩm, quạt để giảm độ ẩm trong nhà.

Kiểm tra hệ thống ống nước: Đảm bảo không có rò rỉ nước ở các khu vực gần tường, vì đây là nguyên nhân chính gây mốc.

Kết luận

Với những mẹo đơn giản và chi phí thấp này, bạn có thể dễ dàng xử lý tình trạng tường nhà bị mốc lở, bong tróc mà không cần tốn kém. Hãy thực hiện đúng quy trình và duy trì không gian sống khô ráo, sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

Mẹo luộc khoai không cần nước: Chỉ 5 phút, khoai chín bở tơi thơm lừng

Với mẹo luộc khoai không cần nước dưới đây, bạn chỉ mất 5 phút để có món khoai chín bở tơi, thơm lừng mà không bị nát hay nhạt vị.

Khoai luộc là món ăn dân dã, quen thuộc với mọi gia đình Việt Nam. Thông thường, chúng ta luộc khoai bằng nước, nhưng cách này đôi khi làm mất đi vị ngọt tự nhiên của khoai. Với mẹo luộc khoai không cần nước dưới đây, bạn chỉ mất 5 phút để có món khoai chín bở tơi, thơm lừng mà không bị nát hay nhạt vị.

1. Chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ

Khoai lang, khoai tây, hoặc khoai môn: Chọn củ còn tươi, không bị héo hay sâu bệnh.

Nồi hoặc chảo chống dính: Có nắp đậy kín để giữ nhiệt tốt.

Muối hạt: Một ít muối hạt giúp khoai không bị cháy và tăng hương vị.

Mẹo luộc khoai không cần nước

Mẹo luộc khoai không cần nước

2. Các bước luộc khoai không cần nước

Bước 1: Rửa sạch khoai

Rửa kỹ khoai dưới vòi nước để loại bỏ hết đất cát bám trên vỏ. Nếu khoai quá to, bạn có thể cắt đôi để thời gian chín nhanh hơn.

Bước 2: Chuẩn bị nồi luộc

Rải một lớp muối hạt mỏng đều dưới đáy nồi hoặc chảo. Lớp muối này sẽ ngăn khoai tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nồi, tránh bị cháy.

Bước 3: Đặt khoai vào nồi

Xếp khoai vào nồi sao cho các củ không chồng lên nhau. Đậy nắp kín để hơi nóng lưu thông đều bên trong, giúp khoai chín nhanh và đều.

Bước 4: Luộc khoai

Đặt nồi lên bếp và đun ở lửa nhỏ. Sau khoảng 3-5 phút, bạn sẽ ngửi thấy mùi thơm đặc trưng của khoai. Lúc này, dùng đũa kiểm tra xem khoai đã chín chưa. Nếu khoai mềm đều là có thể tắt bếp.

3. Bí quyết để khoai thơm ngon hơn

Không nên mở nắp nhiều lần trong quá trình luộc, vì hơi nóng thoát ra sẽ làm khoai lâu chín hơn.

Đối với khoai to, bạn có thể đảo nhẹ sau 3 phút để khoai chín đều cả hai mặt.

Sau khi tắt bếp, để khoai trong nồi thêm 1-2 phút để giữ độ nóng và giúp khoai dậy mùi thơm hơn.

4. Lợi ích của cách luộc không cần nước

Giữ trọn hương vị ngọt tự nhiên của khoai.

Không lo khoai bị nát hay nhạt vị như khi luộc nước.

Tiết kiệm thời gian và công sức, phù hợp với những ngày bận rộn.

Chỉ với vài bước đơn giản, bạn đã có thể luộc khoai không cần nước vừa nhanh vừa ngon. Hãy thử ngay hôm nay để cảm nhận sự khác biệt và mang lại một món ăn dân dã nhưng đầy hấp dẫn cho cả gia đình!

Bảo quản giò chả đừng chỉ cho ngăn mát, hãy làm thêm bước này giò chả để được lâu lại giữ được vị ngon

Giò chả là món ăn phổ biến và thường được dùng để làm cỗ, thắp hương nên cuối năm là lúc nhiều gia đình thừa giò chả cần phải bảo quản.

Giò chả bây giờ đã là món ăn quen thuộc hàng ngày. Nhưng đến dịp cuối năm thì giò chả càng được dùng nhiều hơn dẫn tới nhiều gia đình ăn không hết ngay phải bảo quản. Hơn nữa những ngày cuối năm thường cần giò chả thắp hương, làm cỗ nên nhiều gia đình mua về tích trữ,

Bảo quản giò chả trong ngăn mát tủ lạnh mà không chú ý thì giò chả hay bị khô, ăn không ngon. Hơn nữa có thể khiến chúng nhanh mốc vì nhiệt độ ngăn mát không đủ để lưu lâu. Nếu để ngăn đông thì khi ăn phải luộc lại mất ngon và mất thời gian. Bởi thế khi bảo quản giò chả muốn được lâu và giữ vị ngon nguyên bản cần chú ý.

Giò chả cần ép sạch nước ở phần lá sẽ bảo quản được lâu hơn

Giò chả cần ép sạch nước ở phần lá sẽ bảo quản được lâu hơn

Ép nước trong lá bọc giò chả

Khi mua giò chả về nếu chưa cắt hoặc còn vỏ thì cần ép sạch nước dính trong lá bọc giò ra bởi phần nước đó sẽ làm giò nhanh bị thiu nhớt mất ngon. Nếu giò vừa mới nấu xong thì ép nước cho sạch rồi treo lên cho khô thoáng trước khi cất đi. Nếu giò treo nơi khô thoáng trời mát mùa đông có thể để ngoài 2-3 ngày. Còn nếu giò đã cắt ra thì cần dùng trong ngày hoặc cất trong tủ lạnh,

Nếu giò nguyên cây cất trong tủ lạnh thì cũng cần ép khô nước bám vào lá sau khi luộc rồi mới cất.

Dùng túi chuyên dụng

Khi cất giò chả trong ngăn mát nên cho vào túi zip hoặc túi hút chân không, túi đựng thực phẩm kín hoặc hộp kín để tránh nhiễm khuẩn từ trong tủ lạnh và thực phẩm khác lây sang. Nếu giò chưa sử dụng ngay, hãy giữ nguyên bao bì và đặt vào ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ 5 – 8 độ C. Giò nguyên cây nguyên bọc có thể để 1 tuần.

Lá chuối có công dụng bảo quản và chống mất nước cho giò chả khi để trong tủ lạnh

Lá chuối có công dụng bảo quản và chống mất nước cho giò chả khi để trong tủ lạnh

Bọc thêm lá chuối mới

Khi muốn bảo quản giò được lâu, nhất là giò chả đã thái ra thì không cẩn thận chúng nhanh bị khô bề mặt, ăn kém ngon. Do đó trước khi cho vào tủ lạnh nên bọc kỹ lại. Có thể dùng lá chuối tươi, sạch và lau khô nước rồi bọc vài lần lại. Lá chuối có tính chất bảo quản và giữ ẩm, chống bị khô bề mặt của giò chả. Sau đó hãy cho chúng vào trong túi để cất vào tủ lạnh.

Chú ý tránh lây nhiễm từ thực phẩm khác

Bạn cần để giò chả ở hộp riêng, ngăn riêng tránh xa các thực phẩm tươi sống có mùi mạnh. Không nên để giò lụa gần cửa tủ lạnh vì nhiệt độ ở đây không ổn định, dễ làm giò hỏng.

Bảo quản khi không có tủ lạnh

Nếu thời tiết mát mẻ, tủ lạnh chật thì bạn có thể bảo quản giò chả bằng cách sau:

Hãy để chúng ở nơi khô ráo và treo lên cao, bọc thêm lá chuối tươi đã làm sạch lau khô bên ngoài. Bạn có thể dùng thau nước rộng cho đá ở thau, cho giò chả vào hộp khô để thả trong thau nước. Theo kinh nghiệm người xưa thì bạn có thể bọc kín giò chả trong vật dụng làm sao cho chúng không thấm nước rồi thả vào giếng nước sâu. Nhiệt độ dưới giếng nước sâu rất thấp nên cũng giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn.

Loại cá ngọt thịt ít xương, chỉ sống tự nhiên, đi chợ thấy đừng tiếc tiền mua

Các chuyên gia và những người có thâm niên bán cá nhiều năm cho rằng, đi chợ thấy những loại cá sau, khả năng bạn mua được cá tự nhiên, ngon và an toàn sẽ cao.

Cá cơm

Nói về loài cá chứa nhiều axit béo omega-3, protein, vitamin, khoáng chất thì trước tiên là cá cơm và người mua hoàn toàn yên tâm, vì đây là loài cá sống ở môi trường nước mặn, có vòng đời ngắn nên thường sau khi đánh bắt là đem bán, không nuôi nhốt, không cho ăn những thứ dễ gây hại cho sức khỏe. Vào tháng 7/2019, cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) cũng đã xếp cá cơm vào danh sách những loại cá tốt nhất.

Cá cơm

Cá cơm

đối

Cá đối chủ yếu sống ở vùng nước mặn miền duyên hải và khu vực nước lợ tại các cửa sông lớn. Theo y học cổ truyền, cá đối có tác dụng ích khí, cải thiện tiêu hóa, giúp điều trị bệnh viêm đại tràng mạn tính.

Loại cá này sinh sôi khá nhiều, vòng đời ngắn nên ít khi bị nhiễm thủy ngân và các độc tố khác từ môi trường.

Cá rô phi đồng

Cá rô phi là loài cá nước ngọt lớn nhanh, chịu nhiệt độ cao và dễ thích nghi, được nhiều người yêu thích vì hương vị thơm ngon và giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, cá rô phi cũng phải đối mặt với thách thức là không thể nuôi nhân tạo. Trước hết, cá rô phi là loài cá lớn ăn cỏ, thức ăn chủ yếu là thực vật thủy sinh và phiêu sinh vật. Tuy nhiên, rất khó để cung cấp đủ nguồn cung cấp thực vật thủy sinh trong môi trường sinh sản nhân tạo, điều này gây khó khăn cho việc giải quyết vấn đề thức ăn của cá rô phi trong sinh sản nhân tạo.

Thứ hai, cá rô phi có phương pháp sinh sản độc đáo và cần có những điều kiện môi trường tự nhiên nhất định để sinh sản thành công. Trong quá trình sinh sản nhân tạo, khó mô phỏng được môi trường đáp ứng nhu cầu sinh sản của cá rô phi nên khó sinh sản.

Mặc dù cá rô phi khó nuôi nhân tạo nhưng rất giàu protein chất lượng cao, axit béo không no và các loại khoáng chất, là loại cá bổ dưỡng. Cá rô phi mềm và giàu protein chất lượng cao, giúp thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và duy trì sửa chữa mô. Ngoài ra, cá rô phi còn giàu axit béo Omega-3 tốt cho sức khỏe tim mạch và mạch máu não.

Loại cá ngọt thịt ít xương, chỉ sống tự nhiên, đi chợ thấy đừng tiếc tiền mua

Loại cá ngọt thịt ít xương, chỉ sống tự nhiên, đi chợ thấy đừng tiếc tiền mua

Cá mòi 

Cá mòi là loài cá 100% tự nhiên, thường di cư, sống cả ở sông và ở biển. Hàm lượng dinh dưỡng của cá mòi khá cao, với nhiều vitamin, canxi và các loại khoáng chất có lợi như sắt, kẽm, kali…

Ngoài protein, cá mòi cũng rất giàu omega-3, EPA và DHA. Những axit béo thiết yếu này giúp máu trong cơ thể lưu thông thuận lợi, duy trì một trái tim khỏe mạnh và ngăn ngừa khả năng mắc bệnh tim mạch. Người cao tuổi ăn cá mòi rất tốt cho tim mạch.

Bên cạnh đó, cá mòi còn chứa lượng lớn vitamin D, rất tốt cho sức khỏe xương khớp của người lớn tuổi.

Loại cá này an toàn, lành mạnh vì thế bạn có thể yên tâm mua về sử dụng.

Rau quen thuộc, công dụng bất ngờ: Giảm mỡ máu, bảo vệ tim, thận khỏe mạnh

Bạn có biết rằng một loại rau quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của chúng ta lại ẩn chứa những công dụng tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch và thận?

Bắp cải, hay còn được biết đến với tên gọi thân thuộc là bắp sú, là một loại rau có giá trị dinh dưỡng cao. Chỉ cần một chén bắp cải tươi (khoảng 90 g) cũng đã có thể cung cấp 36% nhu cầu hàng ngày về vitamin C và 56% lượng vitamin K. Ngoài ra, bắp cải còn là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, folate, kali, magiê, cũng như vitamin A và K. Thực phẩm này không chỉ dễ tìm mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, là sự lựa chọn hoàn hảo cho bữa ăn hàng ngày của mọi gia đình.

Theo thông tin từ các trang sức khỏe uy tín WebMD và Healthline, bắp cải không chỉ là một loại rau quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày mà còn mang đến nhiều lợi ích đáng kể cho sức khỏe.

Giảm viêm và ngăn ngừa các bệnh mạn tính

Bắp cải chứa Sulforaphane, kaempferol và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp giảm viêm. Nghiên cứu năm 2014 cho thấy việc tiêu thụ nhiều rau họ cải như bắp cải có thể làm giảm các dấu hiệu viêm trong máu, từ đó bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh mạn tính như ung thư, bệnh tim, tiểu đường và Alzheimer. Bắp cải cũng hỗ trợ tiêu hóa và chữa loét dạ dày.

Bắp cải chứa Sulforaphane, kaempferol và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp giảm viêm

Bắp cải chứa Sulforaphane, kaempferol và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp giảm viêm

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Bắp cải chứa tới 36 loại anthocyanin, những hợp chất mạnh mẽ đã được chứng minh có khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Nghiên cứu năm 2013 với 93.600 người tham gia cho thấy ăn nhiều thực phẩm giàu anthocyanin có thể giảm nguy cơ đau tim. Một phân tích khác từ 15 nghiên cứu cũng kết luận rằng việc tăng cường hấp thụ anthocyanin giúp giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim.

Giảm mỡ máu

Tăng cường lượng anthocyanin trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm huyết áp và mức cholesterol xấu. Chất xơ hòa tan và sterol thực vật trong bắp cải cũng có tác dụng này. Chất xơ hòa tan liên kết với cholesterol trong ruột, ngăn ngừa sự hấp thụ vào máu, trong khi phytosterol – loại sterol thực vật có cấu trúc tương tự cholesterol – ngăn chặn sự hấp thụ cholesterol trong đường tiêu hóa. Bắp cải cũng giúp giảm tình trạng cholesterol xấu bị oxy hóa, một yếu tố liên quan đến xơ cứng động mạch.

Tăng cường lượng anthocyanin trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm huyết áp và mức cholesterol xấu

Tăng cường lượng anthocyanin trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm huyết áp và mức cholesterol xấu

Ngăn ngừa ung thư

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng bắp cải có thể giúp ngăn ngừa một số loại ung thư. Với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, bắp cải còn chứa glucosinolate, một hợp chất lưu huỳnh có thể được cơ thể chuyển hóa thành chất chống ung thư.

Tốt cho thận

Chuyên gia dinh dưỡng Jana Greene Hand từ Trung tâm dinh dưỡng Helping Hand Nutrition (Mỹ) chia sẻ rằng bắp cải có lợi cho thận, đặc biệt trong việc duy trì sự khỏe mạnh của cơ quan này. Để thận luôn trẻ và khỏe mạnh, nên hạn chế ăn natri, kali và protein quá mức, và bắp cải là lựa chọn lý tưởng cho người mắc bệnh thận. Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ, một chén bắp cải thái nhỏ chứa 2,22 gam chất xơ, 35 mg canxi, 151 mg kali và 16 mg natri. Quỹ Thận quốc gia Mỹ cũng đánh giá cao lợi ích của bắp cải trắng và bắp cải tím.

Chuyên gia dinh dưỡng Jana Greene Hand từ Trung tâm dinh dưỡng Helping Hand Nutrition (Mỹ) chia sẻ rằng bắp cải có lợi cho thận, đặc biệt trong việc duy trì sự khỏe mạnh của cơ quan này

Chuyên gia dinh dưỡng Jana Greene Hand từ Trung tâm dinh dưỡng Helping Hand Nutrition (Mỹ) chia sẻ rằng bắp cải có lợi cho thận, đặc biệt trong việc duy trì sự khỏe mạnh của cơ quan này

Bắp cải, với những lợi ích tuyệt vời này, xứng đáng là một phần trong chế độ ăn uống hàng ngày của mỗi gia đình.

Chuyên gia cảnh báo không nên mua cà chua vào tháng 12, lý do gây bất ngờ

Một chuyên gia về khí thải carbon đã đưa ra danh sách các loại thực phẩm cần tránh trong mùa đông này, bao gồm cà chua tươi, rau diếp, măng tây và dâu tây.

Theo Express, một chuyên gia về khí thải carbon đã đưa ra danh sách các loại thực phẩm cần tránh trong mùa đông này, bao gồm cà chua tươi, rau diếp, măng tây và dâu tây. Nguyên nhân là bởi những thực phẩm này phải được vận chuyển bằng máy bay, gây ra lượng khí thải carbon lớn, góp phần vào tình trạng nóng lên toàn cầu.

Mike Berners-Lee, tác giả cuốn sách How Bad Are Bananas?, cho biết những người muốn giảm lượng khí thải carbon nên chọn thực phẩm theo mùa trong dịp Giáng sinh này và tránh xa những sản phẩm vận chuyển bằng đường hàng không.

Thực phẩm có thời gian bảo quản lâu thường được vận chuyển bằng tàu biển thay vì máy bay. Các chuyến hàng đường biển tiêu tốn ít nhiên liệu hơn và có thể vận chuyển lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, làm giảm đáng kể khí thải carbon so với vận chuyển bằng máy bay.

Chuyên gia cảnh báo không nên mua cà chua vào tháng 12. Ảnh Express

Chuyên gia cảnh báo không nên mua cà chua vào tháng 12. Ảnh Express

Do đó, cam, chuối và táo là những lựa chọn thực phẩm thân thiện với môi trường trong bối cảnh nóng lên toàn cầu. Mike khuyến cáo: “Hãy mua thực phẩm theo mùa, tránh mua từ nhà kính và vận chuyển bằng máy bay. Sản phẩm theo mùa tại địa phương là tốt nhất, nhưng nếu phải vận chuyển thì cũng không sao.”

Ông cũng chỉ ra rằng nếu một thực phẩm có thời gian bảo quản ngắn và không phải mùa của nó ở nơi bạn sống, thì nó có thể đã được trồng trong nhà kính hoặc vận chuyển bằng máy bay. Ví dụ, vào tháng 1 ở Anh, rau diếp, măng tây, cà chua, dâu tây và phần lớn các loại hoa cắt cành đều phải được vận chuyển theo cách này. Ngược lại, cam, chuối và táo chủ yếu được vận chuyển bằng tàu biển.

Mike nhấn mạnh rằng việc áp dụng những mẹo này có thể giúp tiết kiệm đến 10% lượng khí thải carbon trong chế độ ăn uống hàng ngày của người Anh.

Trong cuốn sách của mình, Mike giải thích lý do tại sao lượng khí thải carbon lại quan trọng. Ông chia sẻ: “Con người rất giỏi trong việc nhận thức những hậu quả trực tiếp, rõ ràng từ hành động của mình. Nhưng chúng ta lại kém trong việc nhận ra những hậu quả của hành động đó khi chúng lan tỏa đến hàng tỷ người mà chúng ta không bao giờ gặp. Chúng ta cần phải cảm nhận nỗi đau do lượng khí thải carbon gây ra giống như khi chứng kiến một vụ tấn công ngay trước mắt.”

Tất nhiên, một số người làm vườn vẫn may mắn khi có thể trồng cà chua vào tháng 12 nhờ vào nhà kính của họ. Nếu tự trồng cà chua, bạn sẽ không tạo ra dấu chân carbon, trừ khi bạn sử dụng máy sưởi hoặc đèn điện để hỗ trợ cây trồng.

Nếu bạn vẫn còn cà chua chưa chín, bạn có thể hái những quả cà chua xanh và để chúng ở nơi có ánh sáng mặt trời trực tiếp trong nhà để tiếp tục chín. Ngoài ra, cà chua xanh cũng có thể dùng để làm nước sốt, và nhiều người làm vườn khẳng định rằng cà chua xanh vẫn có thể làm nước sốt ngon vào cuối mùa thu.

3 trường hợp mọc dại nhưng bổ ngang nhân sâm, tổ yến: Nhìn thấy đừng bỏ qua

Những loại rau dưới đây bổ dưỡng tốt cho sức khỏe đừng dại bỏ qua nhé!

Rau tầm bóp

Loại rau tầm bóp chính là một loại rau quen thuộc ở các vùng quê Việt Nam chúng ta. Bởi chúng mọc hoang dại ở ngay trong vườn nhà, tường rào, hoặc ngay gần đồng ruộng.

Nhưng ít ai biết rằng trong y học cổ truyền thì rau tầm bóp với công dụng phòng chống ung thư và chữa bệnh tiểu đường rất tốt cho sức khỏe.

Trong Đông y thì rau tầm bóp vị hơi đắng, ăn loại rau này thường xuyên giúp tán sỏi, thanh nhiệt, thông đàm, lợi tiểu. Tại một số nơi ở Việt Nam người ta sử dụng rau tầm bóp để ăn hằng ngày. Tuy nhiên họ vẫn không biết tác dụng thực sự của cây rau tầm bóp.

Theo nghiên cứu mới đây của các nhà khoa học ở Mỹ, trong rau tầm bóp có chứa chất chống ung thư và khả năng kháng viêm tiêu diệt các siêu vi khuẩn trong c‌ơ th‌ể cực kỳ mạnh mẽ.

Rau tầm bóp tốt cho sức khỏe

Rau tầm bóp tốt cho sức khỏe

Rau ngải cứu

Theo chuyên gia dinh dưỡng chia sẻ trong thành phần của rau ngải cứu là nước cùng 8% là các vitamin, khoáng chất như beta caroten (tiền vitamin A), sắt, kali, magie, vitamin C.

Trong y học cổ truyền thì rau càng cua vị đắng, tính bình, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, hoạt huyết, tan máu ứ, kháng viêm, giảm đau, hạ nhiệt.

Bên cạnh đó, rau ngải cứu cũng có thể được sử dụng như loại thực phẩm để tăng cường sức khỏe, giảm cân và hỗ trợ tiêu hóa.

cach-lam-oc-heo-oc-lon-ham-ngai-cuu-dinh-duong-cho-gia-dinh-avt-1200x676

Rau sam

Trong thành phần của rau sam là loại rau dân dã, quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình. Không chỉ là một loại thực phẩm, rau khoai lang còn chứa nhiều dưỡng chất và nguồn vitamin dồi dào.

Theo nghiên cứu, trong 100g rau sam có các chất dinh dưỡng như năng lượng: 22kcal; nước: 91,8g; protein: 2,6g; tinh bột: 2,8g.

Ngoài ra, rau sam còn chứa các loại vitamin B, C, E, beta caroten, biotin và các khoáng chất như magie, phospho, canxi, kali, mangan, kẽm, đồng

Loại rau quen thuộc tốt cho tim, ngừa thiếu máu, giúp bạn sống khoẻ mạnh hơn mỗi ngày

Được nhiều chuyên gia dinh dưỡng kiểm nghiệm và khuyến khích, món rau này mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.

Rau cải cúc, với tên khoa học là Chrysanthemum coronarium L., thuộc họ Cúc (Asteraceae), được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như cúc tần ô hay rau cúc xanh tại Việt Nam. Nhờ vào hương vị dịu ngọt và thanh mát, rau cải cúc đã chiếm được tình cảm của nhiều người và thường xuyên xuất hiện trong các món ăn hàng ngày.

Theo y học cổ truyền, rau cải cúc có tính bình, có tác dụng dưỡng tâm, nhuận phế, tiêu viêm, bổ gan, trừ ho, bổ tỳ và lợi tiểu. Người dân thường sử dụng loại rau này để chữa trị thoát vị, bụng lạnh và đầy hơi.

Trong y học hiện đại, rau cải cúc được đánh giá cao vì chứa nhiều dưỡng chất như hydrat carbon, protein, chất béo, vitamin C, vitamin A, vitamin B và tinh dầu có mùi thơm dễ chịu. Với những thành phần dinh dưỡng này, rau cải cúc còn được xem như một “vị thuốc” hữu hiệu trong việc điều trị và phòng ngừa các bệnh nguy hiểm.

Trong y học hiện đại, rau cải cúc được đánh giá cao vì chứa nhiều dưỡng chất như hydrat carbon, protein, chất béo, vitamin C, vitamin A, vitamin B và tinh dầu có mùi thơm dễ chịu

Trong y học hiện đại, rau cải cúc được đánh giá cao vì chứa nhiều dưỡng chất như hydrat carbon, protein, chất béo, vitamin C, vitamin A, vitamin B và tinh dầu có mùi thơm dễ chịu

Hạ đường huyết

Một công dụng đáng chú ý của rau cải cúc là khả năng hạ đường huyết. Chứa nhiều axit amin và tinh dầu, rau cải cúc giúp thanh lọc đầu óc và giảm lượng đường trong máu. Bên cạnh đó, cải cúc còn giàu kali, được các chuyên gia công nhận có thể giúp hạ huyết áp.

Ngoài ra, rau cải cúc cũng chứa nhiều chất xơ. Trong 100g rau cải cúc có khoảng 2g chất xơ, giúp kéo dài thời gian tiêu hóa thức ăn và giảm tốc độ đường từ thức ăn đi vào máu. Vì vậy, người bị tiểu đường có thể sử dụng rau cải cúc trong các món canh, gỏi hoặc ép lấy nước để uống hàng ngày.

Tốt cho tim

Rau cải cúc cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như glucid, lipid, protein, lysine, chất xơ, nước, canxi, vitamin B và vitamin C. Những dưỡng chất này không chỉ nâng cao sức khỏe tim mạch mà còn phòng tránh các bệnh liên quan. Chất diệp lục trong rau cải cúc còn giúp giảm cholesterol trong máu.

Rau cải cúc cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như glucid, lipid, protein, lysine, chất xơ, nước, canxi, vitamin B và vitamin C

Rau cải cúc cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như glucid, lipid, protein, lysine, chất xơ, nước, canxi, vitamin B và vitamin C

Làm mát gan

Rau cải cúc chứa lượng lớn carotene, axit amin và kali, có thể bảo vệ gan. Kali có tác dụng phục hồi và điều chỉnh các tế bào gan bị hư hại, hỗ trợ cải thiện chức năng trao đổi chất và duy trì sự hoạt động của gan một cách hiệu quả.

Ngừa thiếu máu

Rau cải cúc giàu sắt và canxi, là thực phẩm lý tưởng cho những người bị thiếu máu. Sắt và canxi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra máu mới và giúp xương thêm chắc khỏe và linh hoạt. Rau cải cúc cũng thúc đẩy quá trình chuyển hóa protein và bổ sung các vitamin cần thiết cho quá trình tạo máu như axit folic và đồng vi lượng.

Khơi gợi cảm giác thèm ăn

Nhờ có nhiều chất dễ bay hơi, rau cải cúc tạo ra hương vị đặc biệt kích thích sự tiết nước bọt, giúp nâng cao và cải thiện cảm giác thèm ăn một cách hiệu quả.

Nhờ có nhiều chất dễ bay hơi, rau cải cúc tạo ra hương vị đặc biệt kích thích sự tiết nước bọt, giúp nâng cao và cải thiện cảm giác thèm ăn một cách hiệu quả

Nhờ có nhiều chất dễ bay hơi, rau cải cúc tạo ra hương vị đặc biệt kích thích sự tiết nước bọt, giúp nâng cao và cải thiện cảm giác thèm ăn một cách hiệu quả

Ngăn ngừa táo bón

Rau cải cúc giàu chất xơ, giúp thúc đẩy nhu động ruột và loại bỏ các chất độc hại trong đường ruột, là giải pháp hiệu quả để ngăn ngừa táo bón.

Tiêu đờm, giảm ho

Rau cải cúc giàu vitamin A, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng hệ thống hô hấp, làm thanh phổi và tiêu đờm. Hương thơm từ tinh dầu trong rau cải cúc còn giúp giảm ho và hen suyễn.

Tăng cường hệ miễn dịch

Rau cải cúc chứa nhiều selen, giúp cải thiện khả năng miễn dịch. Rau cải cúc chứa nhiều dưỡng chất bổ ích, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc tiêu thụ hàng ngày.

Giúp ngủ ngon hơn

Tinh dầu trong rau cải cúc có hương thơm dịu nhẹ và thanh mát, giúp giảm ho, an thần, hạ huyết áp và cải thiện giấc ngủ. Kết hợp với các vitamin, carotene và axit amin, rau cải cúc còn giúp ngăn ngừa suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi.

Loại rau là “kho” chứa canxi, ăn ngọt ngon: Người Việt không biết toàn bỏ đi

Đây là loại rau rất phổ biến vào mùa đông nhưng hầu hết mọi người thường chỉ lấy phần củ và bỏ đi phần lá mà không biết đây chính là một “kho báu” dinh dưỡng ẩn giấu.

Củ cải trắng từ lâu đã được nhiều người ca tụng là “nhân sâm” trong mùa đông bởi giá trị dinh dưỡng vượt trội và nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe. Tuy nhiên, ngoài phần củ cải trắng quen thuộc, nhiều người thường vô tình bỏ qua lá củ cải, đây chính là một “kho báu” dinh dưỡng ẩn giấu.

Tác dụng của lá củ cải trắng

+ Tăng cường khả năng miễn dịch

Lá củ cải trắng rất giàu chất sắt – một yếu tố quan trọng giúp cho cơ thể cải thiện mệt mỏi, tăng năng lượng và giúp hỗ trợ chức năng hô hấp diễn ra tốt hơn. Hơn nữa, lá của củ cải còn cung cấp khá nhiều loại vitamin như A, C, thiamine và phốt pho,… Điều này sẽ giúp cơ thể được bảo vệ, chống lại các tác nhân gây bệnh.

Ngoài ra, vitamin C là một chất giúp chống oxy hóa mạnh, còn hỗ trợ sản sinh ra các tế bào bạch cầu, giúp cho hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt trong những ngày thời tiết giá lạnh.

La-Cu-Cai

+ Tốt cho sức khỏe tim mạch

Lá củ cải trắng theo các nghiên cứu công bố rất giàu kali – một khoáng chất quan trọng trong việc giúp duy trì nhịp tim ổn định và kiểm soát huyết áp. Hơn nữa, kali còn giúp điều chỉnh lượng natri trong cơ thể, từ đó giảm được áp lực lên thành mạch máu.

Ngoài ra, các hợp chất chống oxy hóa có trong lá củ cải còn ngăn ngừa sự hình thành mảng bám trên thành các động mạch, hạn chế nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng.

+ Ngăn ngừa ung thư

Một lợi ích không thể bỏ qua của lá củ cải trắng đó là khả năng ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể rất hiệu quả. Trong lá củ cải trắng có chứa hàm lượng cao các chất chống oxy hóa, nhờ đó sẽ loại bỏ các gốc tự do gây hại và bảo vệ sức khoẻ các tế bào khỏi những tổn thương.

Đặc biệt, các hợp chất thực vật có sẵn trong lá củ cải còn hỗ trợ cân bằng hormone, giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư có liên quan đến nội tiết ở phụ nữ hiệu quả.

+ Hỗ trợ tiêu hóa

Nước ép từ lá của củ cải trắng có đặc tính lợi tiểu tự nhiên, giúp loại bỏ được các chất thải và độc tố qua đường tiểu một cách an toàn và hiệu quả.

Hơn nữa, thường xuyên ăn lá củ cải sẽ có thể hỗ trợ cơ thể giảm táo bón nhờ đặc tính nhuận tràng và lượng chất xơ rất dồi dào. Đặc biệt, khả năng giảm đầy hơi và giúp cải thiện chức năng tiêu hóa khiến cho lá củ cải trở thành một lựa chọn tuyệt vời với những người thường xuyên gặp vấn đề về đường ruột.

cu-cai-trang-6097

+ Ngăn ngừa bệnh tiểu đường

Lá củ cải trắng được chứng mình có tác dụng giảm lượng đường trong máu hiệu quả và ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2. Bên cạnh đó, nước ép lá củ cải còn giúp kiểm soát đường huyết, hạn chế các biến chứng nguy hiểm của căn bệnh này gây ra cho sức khỏe, nhờ đó giúp người bệnh duy trì tình trạng ổn định.

+ Hỗ trợ điều trị thấp khớp

Trong dân gian, lá củ cải trắng cũng được sử dụng trong một số bài thuốc có tác dụng giảm đau và cải thiện chức năng khớp khá hiệu quả. Kết hợp chiết xuất lá củ cải trắng với đường với tỷ lệ phù hợp, tạo thành hỗn hợp sệt bôi lên vùng khớp bị tổn thương, giúp giảm đau và viêm khá hiệu quả.